| MOQ: | 1 |
| giá bán: | 80000 |
| Không. | Điểm | Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
| 1 | Sức mạnh định số | 75KW |
| 2 | Điện áp định số | 380V, 50H, 3Phase |
| 3 | Nhiệt độ định danh | 950oC |
| Các yếu tố sưởi ấm | 0Cr25Al5 | |
| 4 | Kết nối các yếu tố sưởi ấm | Y.Y |
| 5 | Kích thước làm việc hiệu quả | Đường kính 1200*1800mm |
| 6 | Kích thước tổng thể | Phân đường. 2000 x 2700mm |
| 7 | Trọng lượng tải | 2 tấn |
| 8 | Trọng lượng lò | 3.5 tấn |
| 9 | Thời gian làm nóng không tải | 1.5 giờ đến 680-710oC |
| 10 | Thời gian sưởi ấm đầy đủ | 3-3.5 giờ đến 680oC-710oC |
| 11 | Vật liệu vỏ lò | Bảng thép, dày 6mm |
| 12 | Vật liệu nồi lò | 321 Thép không gỉ, dày 6mm |
| MOQ: | 1 |
| giá bán: | 80000 |
| Không. | Điểm | Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
| 1 | Sức mạnh định số | 75KW |
| 2 | Điện áp định số | 380V, 50H, 3Phase |
| 3 | Nhiệt độ định danh | 950oC |
| Các yếu tố sưởi ấm | 0Cr25Al5 | |
| 4 | Kết nối các yếu tố sưởi ấm | Y.Y |
| 5 | Kích thước làm việc hiệu quả | Đường kính 1200*1800mm |
| 6 | Kích thước tổng thể | Phân đường. 2000 x 2700mm |
| 7 | Trọng lượng tải | 2 tấn |
| 8 | Trọng lượng lò | 3.5 tấn |
| 9 | Thời gian làm nóng không tải | 1.5 giờ đến 680-710oC |
| 10 | Thời gian sưởi ấm đầy đủ | 3-3.5 giờ đến 680oC-710oC |
| 11 | Vật liệu vỏ lò | Bảng thép, dày 6mm |
| 12 | Vật liệu nồi lò | 321 Thép không gỉ, dày 6mm |